Tuy nhiên, đến giữa năm 2025, một vấn đề mới phát sinh: do nguồn gạo nhập khẩu giá rẻ dồi dào, giá lúa tại ruộng giảm xuống còn 16–18 peso/kg, thấp hơn khoảng 20–25% so với cùng kỳ năm trước và thậm chí thấp hơn chi phí sản xuất của một bộ phận nông dân. Trong khi đó, giá bán lẻ chỉ giảm nhẹ (vẫn trên 40 peso/kg). Điều này buộc chính phủ phải can thiệp: vào tháng 9 năm 2025, Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. đã ban hành lệnh tạm ngừng nhập khẩu gạo trong 60 ngày nhằm tạo điều kiện tiêu thụ vụ thu hoạch trong nước và hỗ trợ giá lúa, sau đó được gia hạn đến hết năm 2025. NFA được giao nhiệm vụ tăng thu mua ngũ cốc nội địa, đồng thời các cải cách đang được triển khai để áp dụng thuế nhập khẩu linh hoạt từ 15% đến 35% tùy theo giá gạo thế giới, có hiệu lực từ 1/1/2026.
Kinh nghiệm của Philippines cho thấy sự cân bằng mong manh mà các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu phải đối mặt: vai trò nhà nước hạn chế có thể khiến nông dân dễ bị tổn thương trước biến động giá toàn cầu, trong khi can thiệp mạnh tay lại có thể dẫn đến giá tiêu dùng cao hơn và chi phí tài khóa lớn hơn. Cách tiếp cận hiện nay hướng tới một chiến lược cân bằng: duy trì thương mại mở, đồng thời sử dụng dự trữ và các biện pháp bảo vệ để hỗ trợ nông dân khi giá giảm và bảo vệ người tiêu dùng khi giá tăng.
Indonesia từ lâu dựa vào Cơ quan Hậu cần Nhà nước (Bulog) để ổn định thị trường gạo. Bulog duy trì dự trữ gạo nhà nước và kiểm soát nhập khẩu khi sản lượng trong nước không đáp ứng đủ nhu cầu. Trong giai đoạn giá cao 2022–2023, Indonesia đã cho phép Bulog nhập khẩu hơn 2 triệu tấn nhằm tái lập tồn kho và kiềm chế lạm phát. Đến năm 2024, các kho của Bulog đã đầy. Do đó, bước sang năm 2025, Indonesia tuyên bố sẽ ngừng nhập khẩu quy mô lớn, thậm chí còn cân nhắc xuất khẩu gạo nếu tình trạng dư cung kéo dài.
Sự đảo chiều này nhấn mạnh những vấn đề cố hữu: dự báo và áp lực chính trị thường khiến Bulog mua vào với khối lượng lớn khi thiếu hụt, nhưng các kho này lại trở thành dư thừa khi sản xuất phục hồi. Việc duy trì tồn kho lớn kéo theo các chi phí như hao hụt trong lưu trữ và gánh nặng ngân sách, trong khi dự trữ quá thấp lại có thể làm gia tăng biến động giá. Trong thời gian tới, Indonesia đang đẩy nhanh đầu tư vào hệ thống kho gạo, với 100 kho Bulog mới đang được xây dựng. Trường hợp Indonesia cho thấy các cơ quan dự trữ cần có tính linh hoạt cao: mở rộng nhanh trong khủng hoảng nhưng cũng phải thu hẹp hoặc xoay vòng tồn kho khi dư cung.
Hợp tác khu vực: Vai trò của APTERR và xa hơn
Việc tích trữ hoặc hạn chế xuất khẩu của một quốc gia đơn lẻ có thể tạo ra tác động lan tỏa sang các thị trường khác. Vì vậy, các cơ chế khu vực và quốc tế đóng vai trò then chốt đối với sự ổn định của thị trường gạo. Kho Dự trữ Gạo Khẩn cấp ASEAN+3, được thành lập năm 2013, là một công cụ như vậy – một dạng bảo hiểm tập thể trước các cú sốc nguồn cung tại châu Á. APTERR hiện có lượng dự trữ được cam kết là 787.000 tấn, do các nước thành viên đóng góp. APTERR đã cung cấp hỗ trợ gạo cho các quốc gia bị ảnh hưởng bởi bão, hạn hán và các thảm họa thiên nhiên khác ở Đông Nam Á, thể hiện tinh thần đoàn kết trong thời điểm khủng hoảng. Tuy nhiên, trong hình thức hiện tại, APTERR vẫn còn hạn chế về quy mô và phạm vi: khối lượng dự trữ chỉ chiếm một phần rất nhỏ so với nhu cầu gạo của châu Á, và cơ chế kích hoạt chủ yếu dành cho thiên tai chứ chưa phải cho biến động thị trường.
Hàm ý chính sách
Số lượng và cường độ ngày càng gia tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu đòi hỏi phải tăng cường khả năng chống chịu của thị trường gạo trước các cú sốc thời tiết. Không tồn tại một mô hình chính sách dự trữ gạo phù hợp cho mọi quốc gia. Mỗi nước cần cân nhắc hoàn cảnh riêng của mình – không gian tài khóa, nền tảng nông nghiệp, nhu cầu tiêu dùng và mức độ rủi ro. Tuy nhiên, từ các kinh nghiệm gần đây có thể rút ra một số nguyên tắc định hướng:
Đầu tư vào hệ thống dự trữ hiệu quả về chi phí: hiện đại hóa kho bãi để giảm hao hụt và áp dụng cơ chế thu mua minh bạch nhằm hạn chế rủi ro quản trị.
Kết hợp dự trữ với các công cụ thị trường: gắn việc thu mua và xả kho với các ngưỡng giá dựa trên chỉ báo thị trường, đảm bảo can thiệp mang tính quy tắc, không bị chính trị hóa.
Thúc đẩy minh bạch dữ liệu và ra quyết định dựa trên bằng chứng: chia sẻ dữ liệu thời gian thực về sản lượng, tồn kho và giá cả giúp trấn an thị trường và tránh điều chỉnh quá mức.
Tăng cường hợp tác khu vực và toàn cầu: tham gia tích cực vào các cơ chế chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau như APTERR, đồng thời thúc đẩy các quy tắc thương mại toàn cầu minh bạch nhằm tăng khả năng chống chịu và giảm tác động lan tỏa tiêu cực từ chính sách trong nước.
Giữ trọng tâm dài hạn: dự trữ chỉ là công cụ ổn định ngắn hạn; an ninh lương thực bền vững phụ thuộc vào nâng cao năng suất và đa dạng hóa.
Việc xem xét lại dự trữ gạo vì thế không chỉ là câu chuyện về mức tồn kho, mà là việc tái thiết chính sách nhằm xây dựng một hệ thống gạo toàn cầu vững bền và công bằng hơn, nơi các cơn hoảng loạn hay sụp đổ ít xảy ra hơn, và khi xảy ra, chúng ta có thể ứng phó một cách phối hợp và hiệu quả.